包
0 nét
·
JLPT N3
Bao / Gói, bọc
Âm On (音読み)
ホウ
Âm Kun (訓読み)
つつ・む
Ví dụ
プレゼントをきれいに包んでもらう。
Được gói quà thật đẹp.
けがをしたところを包帯で巻く。
Quấn băng vào chỗ bị thương.