合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
婚
0 nét · JLPT N3

Hôn / Kết hôn, hôn nhân

Âm On (音読み)
コン
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

金婚式のお祝いをする。
Chúc mừng lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới.
新婚旅行でヨーロッパへ行く。
Đi châu Âu trong chuyến du lịch trăng mật.

Bài học có chữ này