合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
座
0 nét · JLPT N3

Tọa / Ngồi; chỗ ngồi; chòm sao

Âm On (音読み)
ザ
Âm Kun (訓読み)
すわ・る

Ví dụ

公園のベンチに座る。
Ngồi trên ghế dài trong công viên.
星座うらないを信じる。
Tin vào bói toán theo cung hoàng đạo.

Bài học có chữ này