合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
庫
0 nét · JLPT N3

Khố / Kho; két sắt

Âm On (音読み)
コ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

金庫に金を入れる。
Cất tiền vào két sắt.

Bài học có chữ này