Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký

N3 Kanji Bài 2 家

20 chữ Kanji · cấp N3

Thủ / Lấy, cầm, nhận
音: シュ
訓: と・る
0 nét
Hướng / Hướng về, quay về, đối diện
音: コウ
訓: む・く / む・ける / む・かう / む・こう
0 nét
Thực / Quả; kết quả; sự thật
音: ジツ
訓: み / みの・る
0 nét
Khố / Kho; két sắt
音:
訓:
0 nét
Kiến / Xây dựng
音: ケン・コン
訓: た・つ / た・てる
0 nét
Dẫn / Kéo, rút, lôi
音: イン
訓: ひ・く / ひ・ける
0 nét
Hộ / Cửa; hộ gia đình
音:
訓:
0 nét
Áp / Ấn, nhấn, đè
音: オウ
訓: お・す / お・さえる
0 nét
Trụ / Cột, trụ
音: チュウ
訓: はしら
0 nét
Căn / Rễ; gốc, nguồn gốc
音: コン
訓:
0 nét
Thực / Trồng, gieo trồng
音: ショク
訓: う・える / う・わる
0 nét
Cấu / Cấu tạo; xây dựng; chuẩn bị
音: コウ
訓: かま・う / かま・える
0 nét
Đoạn / Bậc, giai đoạn, phương pháp
音: ダン
訓:
0 nét
Tiêu / Biến mất, xóa, dập tắt
音: ショウ
訓: き・える / け・す
0 nét
Song / Cửa sổ
音: ソウ
訓: まど
0 nét
Trúc / Xây dựng, tạo dựng
音: チク
訓: きず・く
0 nét
Diệp / Lá cây
音: ヨウ
訓:
0 nét
Thiết / Thiết lập, đặt ra, xây dựng
音: セツ
訓: もう・ける
0 nét
Tạo / Chế tạo, xây dựng
音: ゾウ
訓: つく・る
0 nét
Giai / Tầng, lầu
音: カイ
訓:
0 nét
← Về danh sách bài Ôn tập SRS bài này