Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N3

Trúc / Xây dựng, tạo dựng

Âm On (音読み)
チク
Âm Kun (訓読み)
きず・く

Ví dụ

ていぼうを築く。
Xây đê chắn nước.
古いアパートを改築する。
Cải tạo một căn hộ cũ.

Bài học có chữ này