合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
液
0 nét · JLPT N3

Dịch / Chất lỏng, dung dịch

Âm On (音読み)
エキ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

血液検査を受ける。
Đi xét nghiệm máu.
液体せっけんを使って手を洗う。
Dùng xà phòng dạng lỏng để rửa tay.

Bài học có chữ này