合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
福
0 nét · JLPT N3

Phúc / Phúc lành, may mắn

Âm On (音読み)
フク
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

笑う門には福来る。
Nhà có tiếng cười thì phúc sẽ đến.
社会福祉士の試験を受ける。
Tham dự kỳ thi lấy chứng chỉ nhân viên phúc lợi xã hội.

Bài học có chữ này