箱
0 nét
·
JLPT N3
Tương / Hộp; thùng
Âm On (音読み)
ソウ
Âm Kun (訓読み)
はこ
Ví dụ
空き箱におもちゃをしまう。
Cất đồ chơi vào chiếc hộp rỗng.
商品を箱につめる。
Đóng sản phẩm vào hộp.