Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N3

Tổ / Nhóm; tổ chức; lắp ráp

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
く・む / くみ

Ví dụ

プラモデルを組み立てる。
Lắp ráp mô hình nhựa.
同じ組の友達とあそぶ。
Chơi cùng các bạn trong cùng lớp/nhóm.
会社の組織図を作る。
Lập sơ đồ tổ chức của công ty.

Bài học có chữ này