合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
肯
0 nét · JLPT N3

Khẳng / Khẳng định; chấp nhận; đồng ý

Âm On (音読み)
コウ
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

肯定的な考え方をする。
Có cách suy nghĩ tích cực.

Bài học có chữ này