合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
談
0 nét · JLPT N3

Đàm / Nói chuyện; bàn bạc

Âm On (音読み)
ダン
Âm Kun (訓読み)
—

Ví dụ

冗談を言って人を笑わせる。
Nói đùa làm mọi người cười.
部下の相談に乗る。
Tư vấn và lắng nghe cấp dưới.

Bài học có chữ này