Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
0 nét · JLPT N3

Nghị / Bàn bạc; thảo luận; hội nghị

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)

Ví dụ

会議に出席する。
Tham dự cuộc họp.
議事録を作成する。
Soạn biên bản cuộc họp.

Bài học có chữ này