Ginō.
tokugi · goukaku.vn
JLPT Nihongo Đăng nhập Đăng ký
語彙リスニング

Nghe từ vựng — Chế biến thực phẩm — Gino 2

Audio phát âm bản địa — nghe, đọc transcript Nhật-Việt, lặp lại.

4 bài nghe
6:00
Nổi bật Từ vựng Gino 2

Từ vựng HACCP · Quản lý vệ sinh cơ bản

20 từ vựng HACCP căn bản — phát âm bản địa Nhật, chậm rõ để tập nghe.

Sato-sensei ✨ 4 lượt nghe
{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo