Ginō.
tokugi · goukaku.vn
JLPT Nihongo Đăng nhập Đăng ký
Từ vựng Gino 2 HACCP

Từ vựng HACCP · Quản lý vệ sinh cơ bản

Sato-sensei 6:00 ✨ 5 lượt nghe
Tải xuống

20 từ vựng HACCP căn bản — phát âm bản địa Nhật, chậm rõ để tập nghe.

日本語 · Nguyên bản
こんにちは、今日はHACCPの基本について勉強します。 最初の言葉は「品質管理」です。 次は「衛生」、そして「危害要因」です。 一緒に発音しましょう。
Tiếng Việt · Bản dịch

Xin chào, hôm nay chúng ta học về cơ bản HACCP. Từ đầu tiên là 'Quản lý chất lượng'. Tiếp theo là 'Vệ sinh', rồi 'Yếu tố nguy hại'. Cùng phát âm nào.

Bài nghe liên quan

Từ vựng dụng cụ bếp & thiết bị nhà máy

Yoshida-sensei · 7:00

Từ vựng nhãn mác & hạn sử dụng

Sato-sensei · 5:00

Từ vựng menu nhà hàng Nhật

Yamada-sensei · 6:00

{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo