20 từ vựng HACCP căn bản — phát âm bản địa Nhật, chậm rõ để tập nghe.
日本語 · Nguyên bản
こんにちは、今日はHACCPの基本について勉強します。
最初の言葉は「品質管理」です。
次は「衛生」、そして「危害要因」です。
一緒に発音しましょう。
Tiếng Việt · Bản dịch
Xin chào, hôm nay chúng ta học về cơ bản HACCP. Từ đầu tiên là 'Quản lý chất lượng'. Tiếp theo là 'Vệ sinh', rồi 'Yếu tố nguy hại'. Cùng phát âm nào.