25 từ vựng dụng cụ chuyên ngành — từ bếp nướng, máy đóng gói đến cân điện tử.
日本語 · Nguyên bản
包丁(ほうちょう)、まな板(まないた)、フライパン…
Tiếng Việt · Bản dịch
Dao, thớt, chảo rán…
25 từ vựng dụng cụ chuyên ngành — từ bếp nướng, máy đóng gói đến cân điện tử.
Dao, thớt, chảo rán…