Ginō.
tokugi · goukaku.vn
JLPT Nihongo Đăng nhập Đăng ký
Từ vựng Gino 2 Thiết bị

Từ vựng dụng cụ bếp & thiết bị nhà máy

Yoshida-sensei 7:00 ✨ 6 lượt nghe
Tải xuống

25 từ vựng dụng cụ chuyên ngành — từ bếp nướng, máy đóng gói đến cân điện tử.

日本語 · Nguyên bản
包丁(ほうちょう)、まな板(まないた)、フライパン…
Tiếng Việt · Bản dịch

Dao, thớt, chảo rán…

Bài nghe liên quan

Từ vựng HACCP · Quản lý vệ sinh cơ bản

Sato-sensei · 6:00

Từ vựng nhãn mác & hạn sử dụng

Sato-sensei · 5:00

Từ vựng menu nhà hàng Nhật

Yamada-sensei · 6:00

{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo