Ginō.
tokugi · goukaku.vn
JLPT Nihongo Đăng nhập Đăng ký
Từ vựng Gino 2 Nhãn mác

Từ vựng nhãn mác & hạn sử dụng

Sato-sensei 5:00 ✨ 5 lượt nghe
Tải xuống

Phân biệt 消費期限 (hạn ăn) vs 賞味期限 (hạn ngon) qua 15 ví dụ thực tế.

日本語 · Nguyên bản
消費期限(しょうひきげん)は、安全に食べられる期限です。 賞味期限(しょうみきげん)は、おいしく食べられる期限です。
Tiếng Việt · Bản dịch

Hạn sử dụng (消費期限) là hạn có thể ăn an toàn. Hạn dùng tốt nhất (賞味期限) là hạn vẫn còn ngon.

Bài nghe liên quan

Từ vựng HACCP · Quản lý vệ sinh cơ bản

Sato-sensei · 6:00

Từ vựng dụng cụ bếp & thiết bị nhà máy

Yoshida-sensei · 7:00

Từ vựng menu nhà hàng Nhật

Yamada-sensei · 6:00

{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo