Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
語彙 · Từ vựng · N1

Từ vựng — JLPT N1

Từ vựng theo chủ đề — có âm đọc, ví dụ thực tế, flashcard SRS & bài tập ứng dụng.

Tổng: 1210 mục
Chủ đề: 5
Bài tập từ vựng Flashcard (sắp có)
Chủ đề học

5 chủ đề Từ vựng N1

Bài tập từ vựng
抽象
01

Biểu hiện trừu tượng

抽象表現

250 từ

学術
02

Từ vựng học thuật

学術語彙

280 từ

文学
03

Biểu hiện văn học

文学的表現

200 từ

慣用
04

Thành ngữ & tục ngữ

慣用句

220 từ

専門
05

Lĩnh vực chuyên môn

専門分野

260 từ

語彙 · Từ vựng

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N1

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N1 Kanji Ngữ pháp
{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo