Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
語彙 · Từ vựng · N2

Từ vựng — JLPT N2

Từ vựng theo chủ đề — có âm đọc, ví dụ thực tế, flashcard SRS & bài tập ứng dụng.

Tổng: 1000 mục
Chủ đề: 6
Bài tập từ vựng Flashcard (sắp có)
Chủ đề học

6 chủ đề Từ vựng N2

Bài tập từ vựng
ビジ
01

Kinh doanh

ビジネス

180 từ

メデ
02

Truyền thông

メディア

150 từ

政治
03

Chính trị · Kinh tế

政治経済

200 từ

科学
04

Khoa học

科学

170 từ

環境
05

Môi trường

環境

140 từ

国際
06

Quốc tế

国際

160 từ

語彙 · Từ vựng

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N2

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N2 Kanji Ngữ pháp
{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo