Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
語彙 · Từ vựng · N4

Từ vựng — JLPT N4

Từ vựng theo chủ đề — có âm đọc, ví dụ thực tế, flashcard SRS & bài tập ứng dụng.

Tổng: 485 mục
Chủ đề: 8
Bài tập từ vựng Flashcard (sắp có)
Chủ đề học

8 chủ đề Từ vựng N4

Bài tập từ vựng
日常
01

Sinh hoạt hàng ngày

日常生活

80 từ

学校
02

Trường học

学校

70 từ

仕事
03

Công việc cơ bản

仕事

65 từ

買い
04

Mua sắm

買い物

60 từ

旅行
05

Du lịch

旅行

55 từ

健康
06

Sức khỏe

健康

60 từ

趣味
07

Sở thích

趣味

50 từ

感情
08

Cảm xúc

感情

45 từ

語彙 · Từ vựng

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N4

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N4 Kanji Ngữ pháp
{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo