Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
語彙 · Từ vựng · N5

Từ vựng — JLPT N5

Từ vựng theo chủ đề — có âm đọc, ví dụ thực tế, flashcard SRS & bài tập ứng dụng.

Tổng: 230 mục
Chủ đề: 6
Bài tập từ vựng Flashcard (sắp có)
Chủ đề học

6 chủ đề Từ vựng N5

Bài tập từ vựng
あい
01

Chào hỏi

あいさつ

40 từ

家族
02

Gia đình

家族

30 từ

食べ
03

Thức ăn & đồ uống

食べ物

50 từ

時間
04

Giờ & ngày tháng

時間

45 từ

05

Cơ thể

35 từ

06

Màu sắc & tính từ

30 từ

語彙 · Từ vựng

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N5

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N5 Kanji Ngữ pháp
{# Floating chat bubble góc phải-dưới (Mo_Ta docx — Zalo + Messenger). URL configurable qua context vars hoặc fallback sang link công khai placeholder. #}
Zalo