合
Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
藍 Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký
語彙 · Từ vựng · N5

Từ vựng — JLPT N5

Từ vựng theo chủ đề — có âm đọc, ví dụ thực tế, flashcard SRS & bài tập ứng dụng.

Tổng: 976 mục
Chủ đề: 25
語
Chủ đề học

25 chủ đề Từ vựng N5

Bài tập từ vựng
語
01

Bài 1

語

45 từ

語
02

Bài 2

語

47 từ

語
03

Bài 3

語

44 từ

語
04

Bài 4

語

45 từ

語
05

Bài 5

語

54 từ

語
06

Bài 6

語

53 từ

語
07

Bài 7

語

42 từ

語
08

Bài 8

語

47 từ

語
09

Bài 9

語

50 từ

語
10

Bài 10

語

46 từ

語
11

Bài 11

語

46 từ

語
12

Bài 12

語

47 từ

語
13

Bài 13

語

46 từ

語
14

Bài 14

語

46 từ

語
15

Bài 15

語

27 từ

語
16

Bài 16

語

47 từ

語
17

Bài 17

語

38 từ

語
18

Bài 18

語

27 từ

語
19

Bài 19

語

30 từ

語
20

Bài 20

語

29 từ

語
21

Bài 21

語

36 từ

語
22

Bài 22

語

24 từ

語
23

Bài 23

語

29 từ

語
24

Bài 24

語

14 từ

語
25

Bài 25

語

17 từ

語彙 · Từ vựng

Khám phá thêm phân môn khác của JLPT N5

Quay về hub để xem đủ 7 công cụ học.

Quay về hub N5 Kanji Ngữ pháp