Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký

fwefwefwefwefwe

5 chữ Kanji · cấp N3

fewrfew

Dự / Trước, dự đoán
音:
訓: あらかじ・め
0 nét
Định / Quyết định, cố định, xác định
音: テイ・ジョウ
訓: さだ・まる / さだ・める / さだ・か
0 nét
Tẩm / Ngủ, nằm
音: シン
訓: ね・る・ね・かす
0 nét
Tẩy / Rửa, giặt
音: セン
訓: あら・う
0 nét
Khởi / Khởi đầu, thức dậy, xảy ra
音:
訓: お・きる・お・こる・お・こす
0 nét
← Về danh sách bài Ôn tập SRS bài này