Nihongo.
jlpt · goukaku.vn
Tokutei Ginō Đăng nhập Đăng ký

N3 Kanji Bài 9 単位

8 chữ Kanji · cấp N3

Dĩ / Từ… trở đi; trở lên
音:
訓:
0 nét
Toàn / Toàn bộ; hoàn toàn
音: ゼン
訓: まった・く / すべ・て
0 nét
Đơn / Đơn lẻ; đơn giản
音: タン
訓:
0 nét
Vị / Chưa; tương lai
音:
訓:
0 nét
Mãn / Đầy; đủ; thỏa mãn
音: マン
訓: み・ちる / み・たす
0 nét
Vô / Không có
音: ム・ブ
訓: な・い
0 nét
Phức / Phức tạp; nhiều; chồng lên
音: フク
訓:
0 nét
Phi / Không; trái với; phi...
音:
訓:
0 nét
← Về danh sách bài Ôn tập SRS bài này