以
Dĩ / Từ… trở đi; trở lên
音: イ
訓: —
0 nét
全
Toàn / Toàn bộ; hoàn toàn
音: ゼン
訓: まった・く / すべ・て
0 nét
単
Đơn / Đơn lẻ; đơn giản
音: タン
訓: —
0 nét
未
Vị / Chưa; tương lai
音: ミ
訓: —
0 nét
満
Mãn / Đầy; đủ; thỏa mãn
音: マン
訓: み・ちる / み・たす
0 nét
無
Vô / Không có
音: ム・ブ
訓: な・い
0 nét
複
Phức / Phức tạp; nhiều; chồng lên
音: フク
訓: —
0 nét
非
Phi / Không; trái với; phi...
音: ヒ
訓: —
0 nét