代
Đại / Thay thế; thời đại; tiền, giá
音: ダイ・タイ
訓: か・わる / か・える / よ / しろ
0 nét
優
Ưu / Ưu tú, xuất sắc; dịu dàng
音: ユウ
訓: すぐ・れる / やさ・しい
0 nét
勝
Thắng / Thắng, vượt trội
音: ショウ
訓: か・つ / まさ・る
0 nét
回
Hồi / Lần; quay, xoay
音: カイ・エ
訓: まわ・る / まわ・す
0 nét
差
Sai / Khác biệt; chênh lệch; phân biệt
音: サ
訓: さ・す
0 nét
戦
Chiến / Chiến đấu, trận chiến
音: セン
訓: たたか・う / いくさ
0 nét
打
Đả / Đánh, gõ, đập
音: ダ
訓: う・つ
0 nét
投
Đầu / Ném; gửi; đầu tư
音: トウ
訓: な・げる
0 nét
決
Quyết / Quyết định, quyết tâm
音: ケツ
訓: き・まる / き・める
0 nét
測
Trắc / Đo lường; dự đoán
音: ソク
訓: はか・る
0 nét
点
Điểm / Điểm; chấm; điểm số
音: テン
訓: —
0 nét
球
Cầu / Quả bóng; hình cầu; Trái Đất
音: キュウ
訓: たま
0 nét
秒
Miểu / Giây (đơn vị thời gian)
音: ビョウ
訓: —
0 nét
第
Đệ / Thứ tự (tiền tố chỉ số thứ tự)
音: ダイ
訓: —
0 nét
表
Biểu / Biểu hiện; bề mặt; bảng
音: ヒョウ
訓: あらわ・れる / あらわ・す / おもて
0 nét
記
Ký / Ghi chép, ghi lại
音: キ
訓: しる・す
0 nét
負
Phụ / Thua; gánh, mang vác
音: フ
訓: ま・ける / ま・かす / お・う
0 nét
賞
Thưởng / Phần thưởng, giải thưởng
音: ショウ
訓: —
0 nét
録
Lục / Ghi âm, ghi hình; ghi chép
音: ロク
訓: —
0 nét
順
Thuận / Thứ tự; trình tự
音: ジュン
訓: —
0 nét